corkwood tree

Noun
  1. dạng cây bụi hay cây gỗ nhỏ với gỗ rất nhẹ mọcvùng đồng rừng ẩm ướt ven biển thuộc đông nam Hoa Kỳ với các đơn mọc so le sớm rụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

corkwood tree
The corkwood tree grows near the swamp's edge.